ram disk
Định nghĩa
- Danh từ:
- RAM disk (còn viết là ram disk): Một ổ đĩa ảo được tạo ra bằng cách dành riêng một phần bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) để sử dụng như thể nó là một ổ đĩa cứng vật lý. Dữ liệu trên RAM disk được truy cập rất nhanh, nhưng sẽ bị mất hoàn toàn khi tắt hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã tạo một ram disk để tăng tốc phần mềm chỉnh sửa video của mình.)
- (Dữ liệu trên ram disk sẽ bị mất khi máy tính tắt nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mount a RAM disk": gắn kết một RAM disk vào hệ thống.
- You need to mount the RAM disk before you can save files to it. (Bạn cần gắn kết RAM disk trước khi có thể lưu tệp vào đó.)
- "to create a RAM disk": tạo một RAM disk.
- The user can create a RAM disk using system tools or third-party software. (Người dùng có thể tạo một RAM disk bằng các công cụ hệ thống hoặc phần mềm của bên thứ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- RAM drive (danh từ): Một thuật ngữ khác tương tự "RAM disk", cũng chỉ ổ đĩa ảo dùng RAM.
- A RAM drive offers faster read and write speeds than a traditional hard drive. (Một RAM drive cung cấp tốc độ đọc và ghi nhanh hơn ổ cứng truyền thống.)
- Virtual drive (danh từ): Ổ đĩa ảo (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả RAM disk và các loại ổ ảo khác).
- A virtual drive can be created from RAM or from a file on a physical disk. (Một ổ đĩa ảo có thể được tạo từ RAM hoặc từ một tệp trên ổ đĩa vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Virtual RAM drive: ổ đĩa RAM ảo (nhấn mạnh tính chất ảo và dùng RAM).
- In-memory drive: ổ đĩa trong bộ nhớ (mô tả trực tiếp vị trí lưu trữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a RAM disk: thiết lập một RAM disk.
- The technician set up a RAM disk for the temporary project files. (Kỹ thuật viên đã thiết lập một RAM disk cho các tệp dự án tạm thời.)
- Allocate RAM to a disk: phân bổ RAM cho một ổ đĩa.
- You need to allocate enough RAM to the disk to store large files. (Bạn cần phân bổ đủ RAM cho ổ đĩa để lưu trữ các tệp lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Data in RAM disk is volatile": dữ liệu trên RAM disk là dễ bay hơi (có nghĩa là mất đi khi mất điện).
- Remember that data in a RAM disk is volatile, so save important files to a permanent storage. (Hãy nhớ rằng dữ liệu trên RAM disk là dễ bay hơi, vì vậy hãy lưu các tệp quan trọng vào bộ nhớ vĩnh viễn.)